Từ vựng
大西洋鱈
たいせいよーたら
vocabulary vocab word
cá tuyết Đại Tây Dương
大西洋鱈 大西洋鱈 たいせいよーたら cá tuyết Đại Tây Dương
Ý nghĩa
cá tuyết Đại Tây Dương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たいせいよーたら
vocabulary vocab word
cá tuyết Đại Tây Dương