Từ vựng
大王椰子
だいおうやし
vocabulary vocab word
cọ hoàng gia (đặc biệt là cọ hoàng gia Cuba
Roystonea regia)
大王椰子 大王椰子 だいおうやし cọ hoàng gia (đặc biệt là cọ hoàng gia Cuba, Roystonea regia)
Ý nghĩa
cọ hoàng gia (đặc biệt là cọ hoàng gia Cuba và Roystonea regia)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0