Từ vựng
だいおうやし
だいおうやし
vocabulary vocab word
cọ hoàng gia (đặc biệt là cọ hoàng gia Cuba
Roystonea regia)
だいおうやし だいおうやし だいおうやし cọ hoàng gia (đặc biệt là cọ hoàng gia Cuba, Roystonea regia)
Ý nghĩa
cọ hoàng gia (đặc biệt là cọ hoàng gia Cuba và Roystonea regia)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0