Từ vựng
なつみかん夏蜜柑 なつみかん夏蜜柑 なつみかん夏蜜柑

Ý nghĩa

quýt mùa hè Nhật Bản và cam mùa hè Nhật

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠