Từ vựng
塩胡椒
しおこしょう
vocabulary vocab word
muối tiêu
gia vị muối tiêu
塩胡椒 塩胡椒 しおこしょう muối tiêu, gia vị muối tiêu
Ý nghĩa
muối tiêu và gia vị muối tiêu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しおこしょう
vocabulary vocab word
muối tiêu
gia vị muối tiêu