Từ vựng
塩素系漂白剤
えんそけいひょーはくざい
vocabulary vocab word
chất tẩy trắng chứa clo
塩素系漂白剤 塩素系漂白剤 えんそけいひょーはくざい chất tẩy trắng chứa clo
Ý nghĩa
chất tẩy trắng chứa clo
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
えんそけいひょーはくざい
vocabulary vocab word
chất tẩy trắng chứa clo