Từ vựng
塞栓
そくせん
vocabulary vocab word
cục nghẽn mạch
vật thể lạ lưu thông trong máu
塞栓 塞栓 そくせん cục nghẽn mạch, vật thể lạ lưu thông trong máu
Ý nghĩa
cục nghẽn mạch và vật thể lạ lưu thông trong máu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0