Từ vựng
報道陣
ほうどうじん
vocabulary vocab word
nhóm phóng viên
đoàn nhà báo
報道陣 報道陣 ほうどうじん nhóm phóng viên, đoàn nhà báo
Ý nghĩa
nhóm phóng viên và đoàn nhà báo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほうどうじん
vocabulary vocab word
nhóm phóng viên
đoàn nhà báo