Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
報知抄録
ほーちしょーろく
vocabulary vocab word
tóm tắt thông tin
報知抄録
hoochishooroku
報知抄録
報知抄録
ほーちしょーろく
tóm tắt thông tin
ほ
う
ち
しょ
う
ろ
く
報
知
抄
録
ほ
う
ち
しょ
う
ろ
く
報
知
抄
録
ほ
う
ち
しょ
う
ろ
く
報
知
抄
録
Ý nghĩa
tóm tắt thông tin
tóm tắt thông tin
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
報知抄録
tóm tắt thông tin
ほうちしょうろく
報
báo cáo, tin tức, phần thưởng...
むく.いる, ホウ
幸
hạnh phúc, phúc lành, vận may
さいわ.い, さち, コウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
𢆉
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
十
mười
とお, と, ジュウ
𠬝
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
知
biết, trí tuệ
し.る, し.らせる, チ
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
口
miệng
くち, コウ, ク
抄
trích đoạn, tuyển chọn, tóm tắt...
ショウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
少
ít, một chút
すく.ない, すこ.し, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
録
ghi chép, ghi lại, lưu trữ
しる.す, と.る, ロク
金
vàng
かね, かな-, キン
录
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
⺢
( 水 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.