Từ vựng
基礎固め
きそがため
vocabulary vocab word
nền tảng
củng cố cơ bản
rèn luyện nền tảng
基礎固め 基礎固め きそがため nền tảng, củng cố cơ bản, rèn luyện nền tảng
Ý nghĩa
nền tảng củng cố cơ bản và rèn luyện nền tảng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0