Từ vựng
土壌動物
どじょーどーぶつ
vocabulary vocab word
động vật trong đất
sinh vật đất
quần xã sinh vật đất
hệ sinh thái đất
土壌動物 土壌動物 どじょーどーぶつ động vật trong đất, sinh vật đất, quần xã sinh vật đất, hệ sinh thái đất
Ý nghĩa
động vật trong đất sinh vật đất quần xã sinh vật đất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
土壌動物
động vật trong đất, sinh vật đất, quần xã sinh vật đất...
どじょうどうぶつ
壌
mảnh đất, đất, thổ nhưỡng
つち, ジョウ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ