Từ vựng
どじょうどうぶつ土壌動物 どじょうどうぶつ土壌動物 どじょうどうぶつ土壌動物

Ý nghĩa

động vật trong đất sinh vật đất quần xã sinh vật đất

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

土壌動物
động vật trong đất, sinh vật đất, quần xã sinh vật đất...
どじょうどうぶつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠