Từ vựng
圏域
けんいき
vocabulary vocab word
lĩnh vực (ví dụ: kiến thức
ảnh hưởng)
圏域 圏域 けんいき lĩnh vực (ví dụ: kiến thức, ảnh hưởng)
Ý nghĩa
lĩnh vực (ví dụ: kiến thức và ảnh hưởng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんいき
vocabulary vocab word
lĩnh vực (ví dụ: kiến thức
ảnh hưởng)