Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
回転篩
かいてんぶるい
vocabulary vocab word
sàng quay
回転篩
kaitenburui
回転篩
回転篩
かいてんぶるい
sàng quay
か
い
て
ん
ぶ
る
い
回
転
篩
か
い
て
ん
ぶ
る
い
回
転
篩
か
い
て
ん
ぶ
る
い
回
転
篩
Ý nghĩa
sàng quay
sàng quay
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
回転篩
sàng quay
かいてんぶるい
回
lần, vòng, hiệp...
まわ.る, -まわ.る, カイ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
転
quay, xoay chuyển, thay đổi
ころ.がる, ころ.げる, テン
車
xe hơi
くるま, シャ
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
篩
cái rây, rây, sàng lọc
ふる.う, シ, サイ
竹
tre
たけ, チク
師
chuyên gia, giáo viên, bậc thầy...
いくさ, シ
𠂤
tích trữ, chất đống
タイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
㠯
帀
đi vòng quanh, chạy một vòng, xoay một vòng...
めぐ.る, めぐ.らす, ソウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.