Kanji
篩
kanji character
cái rây
rây
sàng lọc
篩 kanji-篩 cái rây, rây, sàng lọc
篩
Ý nghĩa
cái rây rây và sàng lọc
Cách đọc
Kun'yomi
- ふるう
On'yomi
- し こつ xương sàng
- し ぶ libe
- し かん ống rây
- さい
Luyện viết
Nét: 1/16
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
篩 cái rây, dụng cụ lọc, màn lọc... -
篩 いcái rây, dụng cụ lọc, màn lọc... -
篩 うrây (bột), loại bỏ (khả năng) -
篩 骨 xương sàng -
篩 部 libe -
篩 管 ống rây -
篩 絹 vải lọc bột -
灰 篩 sàng tro -
砂 篩 sàng cát -
篩 い落 すgiũ sạch, rũ bỏ -
篩 にかけるsàng lọc, lọc ra, tuyển chọn... -
回 転 篩 sàng quay -
篩 に掛 けるsàng lọc, lọc ra, tuyển chọn... -
篩 いにかけるsàng lọc, lọc ra, tuyển chọn... -
篩 い分 けるsàng lọc, lọc ra -
篩 い落 とすgiũ sạch, rũ bỏ -
篩 いに掛 けるsàng lọc, lọc ra, tuyển chọn... - エラトステネスの
篩 Sàng Eratosthenes