Từ vựng
篩
ふるい
vocabulary vocab word
cái rây
dụng cụ lọc
màn lọc
sự sàng lọc
篩 篩 ふるい cái rây, dụng cụ lọc, màn lọc, sự sàng lọc
Ý nghĩa
cái rây dụng cụ lọc màn lọc
Luyện viết
Nét: 1/16
ふるい
vocabulary vocab word
cái rây
dụng cụ lọc
màn lọc
sự sàng lọc