Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
篩い落す
ふるいおとす
vocabulary vocab word
giũ sạch
rũ bỏ
篩i落su
furuiotosu
篩い落す
篩い落す
ふるいおとす
giũ sạch, rũ bỏ
ふ
る
い
お
と
す
篩
い
落
す
ふ
る
い
お
と
す
篩
い
落
す
ふ
る
い
お
と
す
篩
い
落
す
Ý nghĩa
giũ sạch
và
rũ bỏ
giũ sạch, rũ bỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
篩い落す
giũ sạch, rũ bỏ
ふるいおとす
篩
cái rây, rây, sàng lọc
ふる.う, シ, サイ
竹
tre
たけ, チク
師
chuyên gia, giáo viên, bậc thầy...
いくさ, シ
𠂤
tích trữ, chất đống
タイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
㠯
帀
đi vòng quanh, chạy một vòng, xoay một vòng...
めぐ.る, めぐ.らす, ソウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
落
rơi, rớt, hạ xuống...
お.ちる, お.ち, ラク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
洛
Kyoto, kinh đô
ラク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.