Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
篩絹
ふるいぎぬ
vocabulary vocab word
vải lọc bột
篩絹
furuiginu
篩絹
篩絹
ふるいぎぬ
vải lọc bột
ふ
る
い
ぎ
ぬ
篩
絹
ふ
る
い
ぎ
ぬ
篩
絹
ふ
る
い
ぎ
ぬ
篩
絹
Ý nghĩa
vải lọc bột
vải lọc bột
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
篩絹
vải lọc bột
ふるいぎぬ
篩
cái rây, rây, sàng lọc
ふる.う, シ, サイ
竹
tre
たけ, チク
師
chuyên gia, giáo viên, bậc thầy...
いくさ, シ
𠂤
tích trữ, chất đống
タイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
㠯
帀
đi vòng quanh, chạy một vòng, xoay một vòng...
めぐ.る, めぐ.らす, ソウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
絹
lụa
きぬ, ケン
糸
sợi chỉ
いと, シ
肙
một loại giun nhỏ, xoắn lại, bao quanh...
口
miệng
くち, コウ, ク
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.