Từ vựng
篩い
ふるい
vocabulary vocab word
cái rây
dụng cụ lọc
màn lọc
sự sàng lọc
篩い 篩い ふるい cái rây, dụng cụ lọc, màn lọc, sự sàng lọc
Ý nghĩa
cái rây dụng cụ lọc màn lọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふるい
vocabulary vocab word
cái rây
dụng cụ lọc
màn lọc
sự sàng lọc