Từ vựng
嘉言善行
かげんぜんこー
vocabulary vocab word
lời hay ý đẹp và việc làm tốt
嘉言善行 嘉言善行 かげんぜんこー lời hay ý đẹp và việc làm tốt
Ý nghĩa
lời hay ý đẹp và việc làm tốt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かげんぜんこー
vocabulary vocab word
lời hay ý đẹp và việc làm tốt