Từ vựng
きゅしょ きゅしょ きゅしょ

Ý nghĩa

rối loạn khứu giác

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

嗅覚障害
rối loạn khứu giác
きゅうかくしょうがい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.