Từ vựng
きゅうかくしょうがい嗅覚障害 きゅうかくしょうがい嗅覚障害 きゅうかくしょうがい嗅覚障害

Ý nghĩa

rối loạn khứu giác

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

嗅覚障害
rối loạn khứu giác
きゅうかくしょうがい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠