Từ vựng
啓蒙活動
けいもーかつどー
vocabulary vocab word
chiến dịch thông tin
chương trình nâng cao nhận thức
啓蒙活動 啓蒙活動 けいもーかつどー chiến dịch thông tin, chương trình nâng cao nhận thức
Ý nghĩa
chiến dịch thông tin và chương trình nâng cao nhận thức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
啓蒙活動
chiến dịch thông tin, chương trình nâng cao nhận thức
けいもうかつどう