Từ vựng
啓蒙主義
けいもーしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa khai sáng
phong trào khai sáng
啓蒙主義 啓蒙主義 けいもーしゅぎ chủ nghĩa khai sáng, phong trào khai sáng
Ý nghĩa
chủ nghĩa khai sáng và phong trào khai sáng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0