Từ vựng
吟醸酒
ぎんじょうしゅ
vocabulary vocab word
rượu sake ginjō
rượu sake cao cấp ủ lên men ở nhiệt độ thấp từ gạo trắng xay xát 60%
吟醸酒 吟醸酒 ぎんじょうしゅ rượu sake ginjō, rượu sake cao cấp ủ lên men ở nhiệt độ thấp từ gạo trắng xay xát 60%
Ý nghĩa
rượu sake ginjō và rượu sake cao cấp ủ lên men ở nhiệt độ thấp từ gạo trắng xay xát 60%
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
吟醸酒
rượu sake ginjō, rượu sake cao cấp ủ lên men ở nhiệt độ thấp từ gạo trắng xay xát 60%
ぎんじょうしゅ