Từ vựng
吝嗇ん坊
vocabulary vocab word
kẻ keo kiệt
kẻ bủn xỉn
kẻ hà tiện
吝嗇ん坊 吝嗇ん坊 kẻ keo kiệt, kẻ bủn xỉn, kẻ hà tiện
吝嗇ん坊
Ý nghĩa
kẻ keo kiệt kẻ bủn xỉn và kẻ hà tiện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
kẻ keo kiệt
kẻ bủn xỉn
kẻ hà tiện