Từ vựng
けちんぼう
けちんぼう
vocabulary vocab word
kẻ keo kiệt
kẻ bủn xỉn
kẻ hà tiện
けちんぼう けちんぼう けちんぼう kẻ keo kiệt, kẻ bủn xỉn, kẻ hà tiện
Ý nghĩa
kẻ keo kiệt kẻ bủn xỉn và kẻ hà tiện
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
けちんぼう
vocabulary vocab word
kẻ keo kiệt
kẻ bủn xỉn
kẻ hà tiện