Từ vựng
吉利支丹
vocabulary vocab word
Công giáo (ở Nhật Bản thời phong kiến)
tín đồ Công giáo
吉利支丹 吉利支丹 Công giáo (ở Nhật Bản thời phong kiến), tín đồ Công giáo
吉利支丹
Ý nghĩa
Công giáo (ở Nhật Bản thời phong kiến) và tín đồ Công giáo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0