Từ vựng
キリシタン
vocabulary vocab word
Công giáo (ở Nhật Bản thời phong kiến)
tín đồ Công giáo
キリシタン キリシタン Công giáo (ở Nhật Bản thời phong kiến), tín đồ Công giáo
キリシタン
Ý nghĩa
Công giáo (ở Nhật Bản thời phong kiến) và tín đồ Công giáo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0