Từ vựng
切死丹
vocabulary vocab word
Công giáo (ở Nhật Bản thời phong kiến)
tín đồ Công giáo
切死丹 切死丹 Công giáo (ở Nhật Bản thời phong kiến), tín đồ Công giáo
切死丹
Ý nghĩa
Công giáo (ở Nhật Bản thời phong kiến) và tín đồ Công giáo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0