Kanji

丹

Ý nghĩa

màu gỉ sắt màu đỏ chì đỏ

Cách đọc

Kun'yomi

  • に đất son (loại đất chứa chu sa hoặc chì đỏ)
  • に いろ màu đỏ
  • に ぬり sơn màu đỏ

On'yomi

  • たん せい làm việc chân thành
  • たん ねん tỉ mỉ
  • ぼ たん mẫu đơn (cây)

Luyện viết


Nét: 1/4

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠