Từ vựng
丹心
たんしん
vocabulary vocab word
lòng chân thành
lòng trung thành
丹心 丹心 たんしん lòng chân thành, lòng trung thành
Ý nghĩa
lòng chân thành và lòng trung thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たんしん
vocabulary vocab word
lòng chân thành
lòng trung thành