Từ vựng
丹頂
たんちょう
vocabulary vocab word
sếu đầu đỏ (loài Grus japonensis)
sếu Nhật Bản
cá vàng oranda mào đỏ
cá chép koi Tanchō
có mào hoặc vệt đỏ trên đầu (ở chim
cá
v.v.)
丹頂 丹頂 たんちょう sếu đầu đỏ (loài Grus japonensis), sếu Nhật Bản, cá vàng oranda mào đỏ, cá chép koi Tanchō, có mào hoặc vệt đỏ trên đầu (ở chim, cá, v.v.)
Ý nghĩa
sếu đầu đỏ (loài Grus japonensis) sếu Nhật Bản cá vàng oranda mào đỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0