Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
吉備奈仔
きびなご
vocabulary vocab word
cá trích vằn bạc
吉備奈仔
kibinago
吉備奈仔
吉備奈仔
きびなご
cá trích vằn bạc
き
び
な
ご
吉
備
奈
仔
き
び
な
ご
吉
備
奈
仔
き
び
な
ご
吉
備
奈
仔
Ý nghĩa
cá trích vằn bạc
cá trích vằn bạc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
きびなご
cá trích vằn bạc
Phân tích thành phần
吉備奈仔
cá trích vằn bạc
きびなご
吉
vận may, niềm vui, lời chúc mừng
よし, キチ, キツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
備
trang bị, dự trữ, chuẩn bị
そな.える, そな.わる, ビ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𤰇
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
丆
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
奈
Nara, Cái gì?
いかん, からなし, ナ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
仔
con non (động vật), tỉ mỉ, tinh tế
こ, た.える, シ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.