Từ vựng
びっくりぎょうてん吃驚仰天 びっくりぎょうてん吃驚仰天 びっくりぎょうてん吃驚仰天

Ý nghĩa

kinh ngạc sửng sốt hoảng hốt

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

吃驚仰天
kinh ngạc, sửng sốt, hoảng hốt...
びっくりぎょうてん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠