Từ vựng
可塑性物質
かそせいぶっしつ
vocabulary vocab word
chất dẻo
可塑性物質 可塑性物質 かそせいぶっしつ chất dẻo
Ý nghĩa
chất dẻo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
可塑性物質
chất dẻo
かそせいぶっしつ
塑
mô hình, khuôn đúc
でく, ソ