Từ vựng

Ý nghĩa

chất dẻo

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

可塑性物質
chất dẻo
かそせいぶっしつ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.