Từ vựng
かそざい可塑剤 かそざい可塑剤 かそざい可塑剤

Ý nghĩa

chất dẻo hóa và chất làm dẻo

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

可塑剤
chất dẻo hóa, chất làm dẻo
かそざい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠