Từ vựng
可塑剤
かそざい
vocabulary vocab word
chất dẻo hóa
chất làm dẻo
可塑剤 可塑剤 かそざい chất dẻo hóa, chất làm dẻo
Ý nghĩa
chất dẻo hóa và chất làm dẻo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
可塑剤
chất dẻo hóa, chất làm dẻo
かそざい
塑
mô hình, khuôn đúc
でく, ソ