Từ vựng
口底蜂窩織炎
こーていほーかしきえん
vocabulary vocab word
viêm mô tế bào sàn miệng
viêm tấy sàn miệng Ludwig
口底蜂窩織炎 口底蜂窩織炎 こーていほーかしきえん viêm mô tế bào sàn miệng, viêm tấy sàn miệng Ludwig
Ý nghĩa
viêm mô tế bào sàn miệng và viêm tấy sàn miệng Ludwig
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
口底蜂窩織炎
viêm mô tế bào sàn miệng, viêm tấy sàn miệng Ludwig
こうていほうかしきえん
窩
hang, túi
むろ, カ, ワ