Từ vựng
取捨選択
しゅしゃせんたく
vocabulary vocab word
sự lựa chọn
việc chọn lựa
sự sàng lọc
quyết định chấp nhận hoặc loại bỏ
取捨選択 取捨選択 しゅしゃせんたく sự lựa chọn, việc chọn lựa, sự sàng lọc, quyết định chấp nhận hoặc loại bỏ
Ý nghĩa
sự lựa chọn việc chọn lựa sự sàng lọc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
取捨選択
sự lựa chọn, việc chọn lựa, sự sàng lọc...
しゅしゃせんたく