Từ vựng
取扱店舗
とりあつかいてんぽ
vocabulary vocab word
cửa hàng kinh doanh mặt hàng cụ thể
nhà phân phối
điểm dịch vụ
đại lý
văn phòng
取扱店舗 取扱店舗 とりあつかいてんぽ cửa hàng kinh doanh mặt hàng cụ thể, nhà phân phối, điểm dịch vụ, đại lý, văn phòng
Ý nghĩa
cửa hàng kinh doanh mặt hàng cụ thể nhà phân phối điểm dịch vụ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0