Từ vựng
そりはしせいたかしぎ反嘴背高鷸 そりはしせいたかしぎ反嘴背高鷸 そりはしせいたかしぎ反嘴背高鷸

Ý nghĩa

cò thìa (Recurvirostra avosetta)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

反嘴背高鷸
cò thìa (Recurvirostra avosetta)
そりはしせいたかしぎ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠