Từ vựng

Ý nghĩa

cò thìa (Recurvirostra avosetta)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

反嘴背高鷸
cò thìa (Recurvirostra avosetta)
そりはしせいたかしぎ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.