Kanji

背

Ý nghĩa

tầm vóc chiều cao lưng

Cách đọc

Kun'yomi

  • せ なか lưng
  • せ びろ bộ vest công sở
  • せ ぼね xương sống
  • せい のび đứng nhón chân vươn lưng để làm mình cao hơn
  • せい たか chiều cao
  • せい くらべ so sánh chiều cao
  • そむく
  • そむける

On'yomi

  • はい けい bối cảnh
  • はい ご phía sau
  • はい にん vi phạm lòng tin

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠