Từ vựng
背面
はいめん
vocabulary vocab word
mặt sau
phía sau
mặt trái
背面 背面 はいめん mặt sau, phía sau, mặt trái
Ý nghĩa
mặt sau phía sau và mặt trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいめん
vocabulary vocab word
mặt sau
phía sau
mặt trái