Từ vựng
背ける
そむける
vocabulary vocab word
quay mặt đi
né tránh ánh mắt
背ける 背ける そむける quay mặt đi, né tránh ánh mắt
Ý nghĩa
quay mặt đi và né tránh ánh mắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そむける
vocabulary vocab word
quay mặt đi
né tránh ánh mắt