Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
背もたれ
せもたれ
vocabulary vocab word
lưng ghế
tựa lưng
背motare
semotare
背もたれ
背もたれ
せもたれ
lưng ghế, tựa lưng
せ
も
た
れ
背
も
た
れ
せ
も
た
れ
背
も
た
れ
せ
も
た
れ
背
も
た
れ
Ý nghĩa
lưng ghế
và
tựa lưng
lưng ghế, tựa lưng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
せもたれ
lưng ghế, tựa lưng
Phân tích thành phần
背もたれ
lưng ghế, tựa lưng
せもたれ
背
tầm vóc, chiều cao, lưng...
せ, せい, ハイ
北
phương bắc
きた, ホク
十
( CDP-8BC5 )
mười
とお, と, ジュウ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.