Từ vựng
背延び
せのび
vocabulary vocab word
đứng nhón chân vươn lưng để làm mình cao hơn
vươn vai
vượt quá khả năng của bản thân
căng mình quá sức
cố làm việc vượt quá khả năng
đẩy đến giới hạn
背延び 背延び せのび đứng nhón chân vươn lưng để làm mình cao hơn, vươn vai, vượt quá khả năng của bản thân, căng mình quá sức, cố làm việc vượt quá khả năng, đẩy đến giới hạn
Ý nghĩa
đứng nhón chân vươn lưng để làm mình cao hơn vươn vai vượt quá khả năng của bản thân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0