Từ vựng
背反
はいはん
vocabulary vocab word
nổi loạn
cuộc nổi dậy
chống đối
mâu thuẫn
nghịch lý
背反 背反 はいはん nổi loạn, cuộc nổi dậy, chống đối, mâu thuẫn, nghịch lý
Ý nghĩa
nổi loạn cuộc nổi dậy chống đối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0