Từ vựng
はいはん
はいはん
vocabulary vocab word
nổi loạn
cuộc nổi dậy
chống đối
mâu thuẫn
nghịch lý
はいはん はいはん はいはん nổi loạn, cuộc nổi dậy, chống đối, mâu thuẫn, nghịch lý
Ý nghĩa
nổi loạn cuộc nổi dậy chống đối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0