Từ vựng
猫背
ねこぜ
vocabulary vocab word
lưng gù
dáng khom lưng
tư thế còng lưng
猫背 猫背 ねこぜ lưng gù, dáng khom lưng, tư thế còng lưng
Ý nghĩa
lưng gù dáng khom lưng và tư thế còng lưng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねこぜ
vocabulary vocab word
lưng gù
dáng khom lưng
tư thế còng lưng