Từ vựng
背番号
せばんごう
vocabulary vocab word
số áo
số trên áo cầu thủ
số áo thi đấu
số áo trong đội hình
背番号 背番号 せばんごう số áo, số trên áo cầu thủ, số áo thi đấu, số áo trong đội hình
Ý nghĩa
số áo số trên áo cầu thủ số áo thi đấu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0