Từ vựng
双頭の鷲
そうとうのわし
vocabulary vocab word
Đại bàng hai đầu (biểu tượng trong huy hiệu)
双頭の鷲 双頭の鷲 そうとうのわし Đại bàng hai đầu (biểu tượng trong huy hiệu)
Ý nghĩa
Đại bàng hai đầu (biểu tượng trong huy hiệu)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0