Kanji

鷲

Ý nghĩa

đại bàng

Cách đọc

Kun'yomi

  • わし đại bàng
  • わし ざ Chòm sao Thiên Ưng
  • わし ばな mũi khoằm

On'yomi

  • しゅう
  • じゅ

Luyện viết


Nét: 1/23

Mục liên quan

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠